VolcMiner D1 Hydro – Hiệu suất khai thác Scrypt cấp độ tiếp theo
Bắt đầu khai thác Scrypt mạnh mẽ với VolcMiner D1 Hydro – giải pháp hàng đầu được thiết kế để xử lý Litecoin, Dogecoin và các đồng coin sử dụng thuật toán Scrypt khác một cách hiệu quả tối đa. Với tốc độ băm khổng lồ 30.4 GH/s và công suất tiêu thụ 7600W, máy đào này phù hợp cho cả người mới và thợ đào chuyên nghiệp muốn mở rộng quy mô.
Điều gì làm nên sự khác biệt của VolcMiner D1 Hydro
• Tốc độ cực nhanh: Đạt tới 30,4 GH/s – một trong những máy đào Scrypt nhanh nhất hiện nay.
• Tối ưu điện năng: Hoạt động ở mức 7600W, đảm bảo hiệu suất mà không làm giảm hiệu quả năng lượng.
• Tập trung vào Scrypt: Hoàn toàn phù hợp cho việc khai thác các tài sản như Litecoin (LTC) và Dogecoin (DOGE).
• Bền bỉ theo thời gian: Bao gồm bảo hành 6 tháng và thiết kế chắc chắn nổi tiếng với độ ổn định lâu dài.
• Thiết kế hướng lợi nhuận: Tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận hàng ngày và đơn giản hóa vận hành.
Tại sao nên đầu tư vào D1 Hydro?
VolcMiner đang định hình lại thị trường khai thác ASIC với những thiết bị đáng tin cậy và tập trung vào hiệu suất. D1 Hydro nổi bật với chất lượng chế tạo vượt trội và hiệu suất cao, giúp người khai thác tập trung vào lợi nhuận trong khi phần cứng xử lý công việc nặng. Dù bạn đang mở rộng hoạt động hay mới bắt đầu, thiết bị này được tạo ra để hoạt động bền bỉ.
Sẵn sàng nâng cấp hoạt động đào coin của bạn lên cấp độ mới? Liên hệ với chúng tôi để biết thêm!
VolcMiner D1 Hydro – Tổng quan kỹ thuật
Danh mục |
Thông số kỹ thuật |
---|---|
Thương hiệu |
VOLCMINER |
Tên mẫu |
D1 Hydro Miner |
Ngày ra mắt |
Tháng 2 năm 2025 |
Hashrate |
30.4 GH/s (Scrypt algorithm) |
Đồng tiền được hỗ trợ |
LTC, DOGE, BEL, DGB, CAT, PEP, AUR, GLC |
Mức tiêu thụ điện |
7600 W (đo ở 25°C) |
Hiệu suất năng lượng |
0,25 J/MH (đo ở 25°C) |
Mức độ tiếng ồn |
50 dB |
Thông số phần cứng chi tiết
Thành phần |
Chi tiết |
---|---|
Điện áp đầu vào của bộ nguồn |
170–300V AC |
Dải tần số đầu vào |
47–63 Hz |
Dòng điện đầu vào |
20 Amps |
Hệ số hình dạng |
2U rack-mounted |
Kết nối mạng |
RJ45 Ethernet (10/100 Mbps) |
Kích thước (mm) |
440 (L) × 90 (W) × 730 (H) |
Trọng lượng tịnh |
39.5 kg |
Trọng lượng tổng |
41 kg |
Điều kiện môi trường
Thông số |
Phạm vi |
---|---|
Nhiệt độ hoạt động |
5°C to 45°C |
Độ ẩm lưu trữ (không ngưng tụ) |
10% – 90% RH |
Nhiệt độ lưu trữ |
5% – 95% |
Độ cao vận hành tối đa |
≤ 2000 meters |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.